Kaori Dict

加盟国

かめいこく

kameikoku

Âm Hán-Việt: GIA MINH QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.member nation; member state; signatory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加盟国 (かめいこく) — member nation; member state; signatory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict