Kaori Dict

加盟店

かめいてん

kameiten

Âm Hán-Việt: GIA MINH ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.participating store; participating merchant; member store; franchise store; franchisee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加盟店 (かめいてん) — participating store; participating merchant; member store; franchise store; franchisee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict