Kaori Dict

可視化

かしか

kashika

Âm Hán-Việt: KHẢ THỊ HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.visualization (of data, results, etc.); visualisation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.making visible (something that was previously unseen)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.recording (a police interrogation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可視化 (かしか) — visualization (of data, results, etc.); visualisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict