Kaori Dict

夏期大学

かきだいがく

kakidaigaku

Âm Hán-Việt: HẠ KỲ ĐẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.university summer school; college summer school

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏期大学 (かきだいがく) — university summer school; college summer school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict