Kaori Dict

寡聞

かぶん

kabun

Âm Hán-Việt: QUẢ VĂN

Nghĩa

  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.having little knowledge (of); being ill-informed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寡聞 (かぶん) — having little knowledge (of); being ill-informed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict