Kaori Dict

過分

かぶん

kabun

Âm Hán-Việt: QUÁ PHÂN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.excessive; unmerited; generous

  2. danh từviết tắtlinguistics

    2.past participle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is more than I have earned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過分 (かぶん) — excessive; unmerited; generous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict