Kaori Dict

花実

はなみ

hanami

Âm Hán-Việt: HOA THỰC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flowers and fruit; blossom and fruit

  2. danh từ

    2.name and reality

  3. danh từ

    3.form and content; appearance and substance

    esp. in poetry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花実 (はなみ) — flowers and fruit; blossom and fruit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict