Kaori Dict

我が身

わがみ

wagami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.myself; oneself

  2. đại từcổ

    2.I; me

  3. đại từcổthân mật

    3.you (referring to one's inferior)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She had to smile at her misfortune.

  • Tomorrow it might be me.

  • A man who has knowledge of a secret weapon has placed himself behind the eight ball.

  • A stormy life? It's fine to watch that kind of thing on TV but I wouldn't actually want to live it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我が身 (わがみ) — myself; oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict