Kaori Dict

我が物顔

わがものがお

wagamonogao

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.looking or acting as if one owned the place

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He acted like he owned the place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我が物顔 (わがものがお) — looking or acting as if one owned the place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict