Kaori Dict

会見記

かいけんき

kaikenki

Âm Hán-Việt: HỘI KIẾN KÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.record of an interview

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会見記 (かいけんき) — record of an interview | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict