Kaori Dict

解像力

かいぞうりょく

kaizouryoku

Âm Hán-Việt: GIẢI TƯỢNG LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resolving power (of a lens)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解像力 (かいぞうりょく) — resolving power (of a lens) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict