Kaori Dict

馬穴

バケツ

baketsu

N2

Âm Hán-Việt: MÃ HUYỆT

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.xô; thùng
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bucket; pail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's a hole in this bucket.

  • I need a bucket.

  • Give me the bucket, quick!

  • I poured water into the bucket.

  • Empty the water out of the bucket.

  • They carried water in buckets.

  • Fill the bucket with water.

  • I'll get a bucket of water.

  • There is little water in the bucket.

  • There's a little water in the bucket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬穴 (バケツ) — xô; thùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict