Kaori Dict

怪文書

かいぶんしょ

kaibunsho

Âm Hán-Việt: QUÁI VĂN THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dubious document; anonymous document containing defamatory statements

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪文書 (かいぶんしょ) — dubious document; anonymous document containing defamatory statements | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict