Kaori Dict

改心

かいしん

kaishin

Âm Hán-Việt: CẢI TÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reforming (oneself); mending one's ways; turning over a new leaf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He resolved to turn over a new leaf.

  • He resolved to turn over a new leaf.

  • Father told me to reform myself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改心 (かいしん) — reforming (oneself); mending one's ways; turning over a new leaf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict