Kaori Dict

開院

かいいん

kaiin

Âm Hán-Việt: KHAI VIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.opening a new hospital, institution, temple, etc.

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.opening a hospital, institution, temple, etc. (for the day)

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từlịch sử

    3.opening of (a session of) the Imperial Diet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開院 (かいいん) — opening a new hospital, institution, temple, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict