Kaori Dict

開催中

かいさいちゅう

kaisaichuu

Âm Hán-Việt: KHAI THÔI TRUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.in session; in progress; under way; open

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The exhibition is now open.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開催中 (かいさいちゅう) — in session; in progress; under way; open | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict