Kaori Dict

外接

がいせつ

gaisetsu

Âm Hán-Việt: NGOẠI TIẾP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từgeometry

    1.circumscription; being circumscribed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外接 (がいせつ) — circumscription; being circumscribed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict