Kaori Dict

概説

がいせつ

gaisetsu

N1

Âm Hán-Việt: KHÁI THUYẾT

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.tổng quan; phác thảo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.overview; outline; rough summary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • First, I'm going to do an outline of my new website.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

概説 (がいせつ) — tổng quan; phác thảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict