Kaori Dict

学園祭

がくえんさい

gakuensai

Âm Hán-Việt: HỌC VIÊN TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school festival; campus festival

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our campus festival is to be held next week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学園祭 (がくえんさい) — school festival; campus festival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict