Kaori Dict

株式公開

かぶしきこうかい

kabushikikoukai

Âm Hán-Việt: CHU THỨC CÔNG KHAI

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.stock offering (to the public)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株式公開 (かぶしきこうかい) — stock offering (to the public) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict