Kaori Dict

乾燥無味

かんそうむみ

kansoumumi

Âm Hán-Việt: CÀN TÁO VÔ VỊ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.dryness; dullness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾燥無味 (かんそうむみ) — dryness; dullness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict