Kaori Dict

勧工場

かんこうば

kankouba

Âm Hán-Việt: CẦN CÔNG TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fair; bazaar; bazar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a row of about 20 stalls at the fair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勧工場 (かんこうば) — fair; bazaar; bazar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict