Kaori Dict

歓心を買う

かんしんをかう

kanshinwokau

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to win favour; to win favor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old man bribed a young girl with money and jewelry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歓心を買う (かんしんをかう) — to win favour; to win favor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict