Kaori Dict

勧誘員

かんゆういん

kan'yuuin

Âm Hán-Việt: CẦN DỤ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.canvasser; traveling salesman; travelling salesman; door-to-door solicitor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勧誘員 (かんゆういん) — canvasser; traveling salesman; travelling salesman; door-to-door solicitor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict