Kaori Dict

完成品

かんせいひん

kanseihin

Âm Hán-Việt: HOÀN THÀNH PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.finished product; finished goods; completed article

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完成品 (かんせいひん) — finished product; finished goods; completed article | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict