Kaori Dict

感情移入

かんじょういにゅう

kanjouinyuu

Âm Hán-Việt: CẢM TÌNH DI NHẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.empathy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感情移入 (かんじょういにゅう) — empathy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict