Kaori Dict

感嘆符

かんたんふ

kantanfu

Âm Hán-Việt: CẢM THÁN PHÙ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exclamation point; exclamation mark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When writing a sentence, generally you start with a capital letter and finish with a period (.), an exclamation mark (!), or a question mark (?).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感嘆符 (かんたんふ) — exclamation point; exclamation mark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict