Kaori Dict

観音様

かんのんさま

kannonsama

Âm Hán-Việt: QUAN ÂM DẠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Avalokiteshvara (Bodhisattva); Avalokitesvara; Kannon; Kwannon; Guanyin; Buddhist deity of compassion

  2. danh từtiếng lóng

    2.clitoris

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観音様 (かんのんさま) — Avalokiteshvara (Bodhisattva); Avalokitesvara; Kannon; Kwannon; Guanyin; Buddhist deity of compassion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict