Kaori Dict

往復

おうふく

oufuku

N2

Âm Hán-Việt: VÃNG PHỤC

JLPT N2 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.đi và về; chuyến đi khứ hồi; vòng lại
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.making a round trip; going and returning; coming and going

  2. danh từviết tắt

    2.round-trip ticket; return ticket

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.correspondence; exchanging (of letters)

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.keeping company (with); socializing; visiting each other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?

    Did you buy a round-trip ticket?

  • Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

    Round trip? Only one-way.

  • Round trip or one-way?

  • What's the round-trip fare?

  • I got slapped on both cheeks.

  • I bought a round-trip ticket.

  • I want a round-trip ticket to Chicago.

  • How much is a round-trip ticket?

  • He took a taxi both ways.

  • Two roundtrip tickets to Osaka, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往復 (おうふく) — đi và về; chuyến đi khứ hồi; vòng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict