Kaori Dict

顔から火が出る

かおからひがでる

kaokarahigaderu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.to be extremely embarrassed; to burn with shame

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔から火が出る (かおからひがでる) — to be extremely embarrassed; to burn with shame | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict