Kaori Dict

顔写真

かおじゃしん

kaojashin

Âm Hán-Việt: NHAN TẢ CHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.portrait photo; mug shot; face shot; photograph of a person's face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔写真 (かおじゃしん) — portrait photo; mug shot; face shot; photograph of a person's face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict