Kaori Dict

企画書

きかくしょ

kikakusho

Âm Hán-Việt: XÍ HOẠ THƯ

Nghĩa

  1. danh từbusiness

    1.(written) proposal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When Tobita gives a plan his seal of approval, the client accepts it at first glance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企画書 (きかくしょ) — (written) proposal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict