Kaori Dict

危機一髪

ききいっぱつ

kikiippatsu

Âm Hán-Việt: NGUY CƠ NHẤT PHÁT

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.by a hair's breadth; in the nick of time; touch and go; close call; critical moment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That was a close shave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危機一髪 (ききいっぱつ) — by a hair's breadth; in the nick of time; touch and go; close call; critical moment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict