Kaori Dict

危険物

きけんぶつ

kikenbutsu

Âm Hán-Việt: NGUY HIỂM VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hazardous materials; dangerous goods; explosives; combustibles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When you swallow a dangerous substance, what you need to do depends on what you swallowed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危険物 (きけんぶつ) — hazardous materials; dangerous goods; explosives; combustibles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict