Kaori Dict

期待通り

きたいどおり

kitaidoori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.as hoped for; as expected

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everything fell out as I expected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期待通り (きたいどおり) — as hoped for; as expected | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict