Kaori Dict

機械文明

きかいぶんめい

kikaibunmei

Âm Hán-Việt: CƠ GIỚI VĂN MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.technical civilization; technical civilisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械文明 (きかいぶんめい) — technical civilization; technical civilisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict