Kaori Dict

季節外れ

きせつはずれ

kisetsuhazure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.unseasonable; out-of-season

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The effects were widespread, causing unseasonable weather, crop failures, and famine throughout the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季節外れ (きせつはずれ) — unseasonable; out-of-season | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict