Kaori Dict

紀元後

きげんご

kigengo

Âm Hán-Việt: KỶ NGUYÊN HẬU

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.post-era

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The general use of forks for eating started in the tenth century A.D.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紀元後 (きげんご) — post-era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict