Kaori Dict

紀行文

きこうぶん

kikoubun

Âm Hán-Việt: KỶ HÀNH VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.travel writing; travel piece; traveller's journal; traveler's journal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紀行文 (きこうぶん) — travel writing; travel piece; traveller's journal; traveler's journal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict