Kaori Dict

規則的

きそくてき

kisokuteki

Âm Hán-Việt: QUY TẮC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.systematic; regular; routine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Regular exercise is beneficial to good health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規則的 (きそくてき) — systematic; regular; routine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict