Kaori Dict

記念館

きねんかん

kinenkan

Âm Hán-Việt: KÝ NIỆM QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.museum (esp. in memory of a person or event); memorial hall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記念館 (きねんかん) — museum (esp. in memory of a person or event); memorial hall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict