Kaori Dict

記念式典

きねんしきてん

kinenshikiten

Âm Hán-Việt: KÝ NIỆM THỨC ĐIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.memorial ceremony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The commemorative ceremony ended with the closing address.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記念式典 (きねんしきてん) — memorial ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict