Kaori Dict

偽証罪

ぎしょうざい

gishouzai

Âm Hán-Việt: NGUỴ CHỨNG TỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crime of perjury

Câu ví dụ · Tatoeba

  • More women than men commit perjury.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽証罪 (ぎしょうざい) — crime of perjury | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict