Kaori Dict

回数券

かいすうけん

kaisuuken

N2

Âm Hán-Việt: HỒI SỐ KHOÁN

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.phiếu giảm giá; vé tập
  1. danh từ

    1.coupon tickets; discount tickets; book of tickets

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I have coupon tickets?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回数券 (かいすうけん) — phiếu giảm giá; vé tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict