Kaori Dict

戯作者

げさくしゃ

gesakusha

Âm Hán-Việt: HÍ TÁC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fiction writer; dime novelist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戯作者 (げさくしゃ) — fiction writer; dime novelist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict