Kaori Dict

擬態語

ぎたいご

gitaigo

Âm Hán-Việt: NGHĨ THÁI NGỮ

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.phenomime; mimetic word; word that mimics an action, condition, or manner that does not make a sound (e.g. "damp", "calmly")

    e.g., じめじめ、ゆったり

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擬態語 (ぎたいご) — phenomime; mimetic word; word that mimics an action, condition, or manner that does not make a sound (e.g. "damp", "calmly") | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict