Kaori Dict

擬宝珠

ぎぼし

giboshi

Âm Hán-Việt: NGHĨ BẢO CHÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ornamental railing top; bridge railing-post knob

  2. danh từ

    2.Welsh onion flower; leek flower

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.hosta; plantain lily

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擬宝珠 (ぎぼし) — ornamental railing top; bridge railing-post knob | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict