Kaori Dict

休養室

きゅうようしつ

kyuuyoushitsu

Âm Hán-Việt: HƯU DƯỠNG THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rest or recreation room

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休養室 (きゅうようしつ) — rest or recreation room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict