Kaori Dict

急上昇

きゅうじょうしょう

kyuujoushou

Âm Hán-Việt: CẤP THƯỢNG THĂNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sudden rise; steep climb

  2. danh từdanh từ + するtự động từInternet

    2.trending

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is a singer whose reputation is growing fast.

  • Its popularity is skyrocketing!

  • The airplane climbed sharply.

  • She is booming as a singer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急上昇 (きゅうじょうしょう) — sudden rise; steep climb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict