Kaori Dict

泣き面に蜂

なきつらにはち

nakitsuranihachi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.making matters worse; adding insult to injury; bees to a tearful face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

    Misfortunes never come singly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き面に蜂 (なきつらにはち) — making matters worse; adding insult to injury; bees to a tearful face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict